Ranheim II
Na Uy
Ranheim II Resultados mais recentes
Ranheim II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ranheim II ghi bàn cứ mỗi 34 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II ghi trung bình 2.67 bàn mỗi trận
Ranheim II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Bàn thua
Ranheim II để thủng lưới cứ mỗi 32 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II để thủng lưới trung bình 2.78 bàn mỗi trận
Ranheim II đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ranheim II đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II tổng số bàn thắng mỗi trận 5.44 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 89% đối với Ranheim II tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 23% đối với Ranheim II tại Giải Hạng Ba Bảng 2
CDG thống kê
Ranheim II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 89% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 67% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ranheim II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Kèo Chấp Thống Kê
Ranheim II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Trong hiệp một, Ranheim II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Trong hiệp hai, Ranheim II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ranheim II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Trong hiệp một, Ranheim II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Trong hiệp một, Ranheim II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Trong hiệp hai, Ranheim II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Trong hiệp hai, Ranheim II có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Phạt Góc Thống Kê
Ranheim II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Trong hiệp một, Ranheim II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Trong hiệp hai, Ranheim II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Ranheim II có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ranheim II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 0 | 3 | 89:39 | 50 | 57 | |
| 2 | 22 | 18 | 2 | 2 | 74:25 | 49 | 56 | |
| 3 | 22 | 15 | 1 | 6 | 68:36 | 32 | 46 | |
| 4 | 22 | 12 | 4 | 6 | 73:38 | 35 | 40 | |
| 5 | 22 | 11 | 5 | 6 | 52:39 | 13 | 38 | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | 50:55 | -5 | 32 | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | 25:54 | -29 | 24 | |
| 8 | 22 | 6 | 5 | 11 | 46:53 | -7 | 23 | |
| 9 | 22 | 6 | 2 | 14 | 47:79 | -32 | 20 | |
| 10 | 22 | 4 | 5 | 13 | 30:62 | -32 | 17 | |
| 11 | 22 | 4 | 3 | 15 | 34:51 | -17 | 15 | |
| 12 | 22 | 4 | 0 | 18 | 30:87 | -57 | 12 |